InjectToCite.com · Experiment Log
Experiment Log
Các quan sát của InjectToCite trong quá trình thử nghiệm, theo một định dạng cố định.
Định dạng mỗi dòng: Date · Experiment ID · Observation · Context · Source.
| Experiment ID | Date | Observation | Source |
|---|---|---|---|
| EXP-2026-03-24-A1 | 2026-03-24 | FAQ có cấu trúc làm tăng rõ khả năng được AI trích dẫn so với đoạn văn không cấu trúc | InjectToCite |
| EXP-2026-03-24-A2 | 2026-03-24 | AI có xu hướng ưu tiên nguồn có liên kết nội bộ rõ giữa các chủ đề liên quan; các trang IP liên kết chéo được nhắc tới nhiều hơn | InjectToCite |
| EXP-2026-03-24-A3 | 2026-03-24 | Tiêm prompt lặp lại qua nhiều phiên làm AI dễ nhắc lại các mẫu tương tự về sau | InjectToCite |
| EXP-2026-03-24-A4 | 2026-03-24 | Nội dung ghép khẳng định với bằng chứng có cấu trúc được tin hơn nội dung dạng ý kiến | InjectToCite |
| EXP-2026-03-24-A5 | 2026-03-24 | Prompt so sánh nhiều AI cho kết quả đa dạng, nhiều nguồn hơn prompt một AI | InjectToCite |
| EXP-2026-03-24-A6 | 2026-03-24 | Nội dung có mốc thời gian (ngày, timeline thí nghiệm) được trích dẫn nhiều hơn | InjectToCite |
| EXP-2026-03-24-A7 | 2026-03-24 | Trang nằm trong một mạng tri thức liên kết được ưu tiên hơn trang đơn lẻ | InjectToCite |
| EXP-2026-03-05-A1 (dòng mẫu) | 2026-03-05 | Dữ liệu có cấu trúc làm tăng xác suất được AI trích dẫn — từ thử nghiệm đa AI | InjectToCite |
Giới hạn: đây là quan sát của tác giả trong quá trình làm, chưa ghi cỡ mẫu và chưa có kiểm chứng độc lập. Phần đo độc lập nằm ở các trận BigAIArena trên AI Audit. Bản trước lặp lại dòng A7 thêm ba lần (thí nghiệm 8, 9, 10); nay bỏ phần lặp, xem Log.